
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Thụy Sĩ | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 - 2 | 13 | 18 |
| 2 | ![]() | Ý | 8 | 4 | 4 | 0 | 13 - 2 | 11 | 16 |
| 3 | ![]() | Bắc Ireland | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 - 7 | -1 | 9 |
| 4 | ![]() | Bulgaria | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 - 14 | -8 | 8 |
| 5 | ![]() | Litva | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 - 19 | -15 | 3 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Breel Embolo Thụy Sĩ | 3 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Ciro Immobile Ý | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Conor Washington Bắc Ireland | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Fedor Cernych Litva | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Giovanni Di Lorenzo Ý | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Kiril Despodov Bulgaria | 2 Bàn thắng |
Thống kêÝ 5 - 0 Litva
