
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Tây Ban Nha | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 - 5 | 10 | 19 |
| 2 | ![]() | Thụy Điển | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 - 6 | 6 | 15 |
| 3 | ![]() | Hy Lạp | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 - 8 | 0 | 10 |
| 4 | ![]() | Georgia | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 - 12 | -6 | 7 |
| 5 | ![]() | Kosovo | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 - 15 | -10 | 5 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Aleksander Isak Thụy Điển | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Ferran Torres Tây Ban Nha | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Khvicha Kvaratskhelia Georgia | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Anastasios Bakasetas Hy Lạp | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Alvaro Morata Tây Ban Nha | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Carlos Soler Tây Ban Nha | 2 Bàn thắng |
Thống kêTây Ban Nha 4 - 0 Georgia
