
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Ả Rập Xê-út | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 - 6 | 6 | 23 |
| 2 | ![]() | Nhật Bản | 10 | 7 | 1 | 2 | 12 - 4 | 8 | 22 |
| 3 | ![]() | Úc | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 - 9 | 6 | 15 |
| 4 | ![]() | Oman | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 - 10 | 1 | 14 |
| 5 | ![]() | Trung Quốc | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 |
| 6 | ![]() | Việt Nam | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 - 19 | -11 | 4 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Junya Ito Nhật Bản | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Lei Wu Trung Quốc | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Saleh Al Shehri Ả Rập Xê-út | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Abdullah Fawaz Oman | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Firas Al Birakan Ả Rập Xê-út | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Mitchell Duke Úc | 3 Bàn thắng |
Thống kêÚc 4 - 0 Việt Nam
