Giải Vô Địch U19 Uefa Vòng Loại - Nữ Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Na Uy U19 W330026 - 0269
2Phần Lan U19 W330025 - 0259
3Pháp U19 W330023 - 0239
4Tây Ban Nha U19 W330022 - 0229
5Bỉ U19 W330021 - 1209
6Hà Lan U19 W330019 - 1189
7Đức U19 W330018 - 1179
8Anh U19 W330017 - 0179
9Nga U19 W330012 - 0129
10Thụy Sĩ U19 W33009 - 099
11Đan Mạch U19 W321014 - 0147
12Hungary U19 W32108 - 177
13Scotland U19 W32105 - 057
14Bồ Đào Nha U19 W320116 - 4126
15Iceland U19 W320113 - 3106
16Áo U19 W32018 - 176
17Ý U19 W32018 - 266
18Ba Lan U19 W32017 - 166
19Cộng hòa Séc U19 W320110 - 556
20Serbia U19 W32019 - 726
21Bắc Ireland U19 W32017 - 706
22Ireland U19 W32015 - 6-16
23Thụy Điển U19 W311116 - 3134
24Bosna và Hercegovina U19 W31116 - 514
25Slovakia U19 W31117 - 704
26Romania U19 W31114 - 8-44
27Israel U19 W31025 - 413
28Belarus U19 W31027 - 703
29Slovenia U19 W31026 - 8-23
30Hy Lạp U19 W31028 - 11-33
31Ukraine U19 W31024 - 8-43
32Xứ Wales U19 W31023 - 12-93
33Azerbaijan U19 W31021 - 12-113
34Quần đảo Faroe U19 W31021 - 16-153
35Croatia U19 W30210 - 2-22
36Thổ Nhĩ Kỳ U19 W30122 - 10-81
37Bulgaria U19 W30120 - 9-91
38Kosovo U19 W30123 - 16-131
39Montenegro U19 W30032 - 15-130
40Lithuania U19 W30030 - 15-150
41Estonia U19 W30030 - 16-160
42Latvia U19 W30031 - 18-170
43Moldova U19 W30030 - 17-170
44Albania U19 W30030 - 18-180
45Síp U19 W30030 - 19-190
46Bắc Macedonia U19 W30030 - 19-190
47Kazakhstan U19 W30030 - 29-290
48Armenia U19 W30030 - 34-340

Thống kê

Trận đấu
72
Bàn thắng
378
Giữ sạch lưới
61

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
36
Hòa
6
Thắng sân khách
30
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
5.25
Tỷ lệ sạch lưới
84.72%

Tỷ số thường gặp

  • 0 - 6: Trận đấu: 6
  • 6 - 0: Trận đấu: 6
  • 5 - 0: Trận đấu: 5

Thắng đậm nhất

Bỉ U19 W 17 - 0 Armenia U19 W

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Vòng loại - Nữ vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

Thêm Video bóng đá chính thức với API của chúng tôi
Khám phá API
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.