
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Hy Lạp U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 - 2 | 5 | 6 |
| 2 | ![]() | Xứ Wales U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 - 6 | 3 | 6 |
| 3 | ![]() | Anh U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 - 3 | 3 | 6 |
| 4 | ![]() | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 - 13 | -11 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Nathan Broadhead Xứ Wales | 5 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Trent Arnold Anh | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Benjamin Woodburn Xứ Wales | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Dimitris Limnios Hy Lạp | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Theodoros Mingos Hy Lạp | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Vangelis Pavlidis Hy Lạp | 2 Bàn thắng |
Thống kêHy Lạp U19 5 - 0 Luxembourg U19
