Giải Vô Địch U17 Uefa Vòng Loại - Nữ Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Na Uy U17 W330022 - 0229
2Thụy Sĩ U17 W330022 - 0229
3Ai-len U17 W330021 - 0219
4Pháp U17 W330018 - 0189
5Hungary U17 W330018 - 0189
6Áo U17 W330018 - 1179
7Ý U17 W330010 - 0109
8Nga U17 W330012 - 399
9Anh U17 W330010 - 199
10Hà Lan U17 W32109 - 187
11Bồ Đào Nha U17 W32109 - 277
12Cộng hòa Séc U17 W32107 - 257
13Ba Lan U17 W320114 - 2126
14Slovakia U17 W320115 - 696
15Ai-xơ-len U17 W320111 - 476
16Slovenia U17 W320110 - 556
17Serbia U17 W32018 - 446
18Scotland U17 W32018 - 536
19Hy Lạp U17 W32014 - 5-16
20Đan Mạch U17 W311114 - 4104
21Thổ Nhĩ Kỳ U17 W31118 - 804
22Bỉ U17 W31114 - 6-24
23Xứ Wales U17 W31111 - 3-24
24Romania U17 W31116 - 12-64
25Croatia U17 W31021 - 3-23
26Phần Lan U17 W31026 - 9-33
27Israel U17 W31023 - 7-43
28Bulgaria U17 W31026 - 11-53
29Litva U17 W31022 - 10-83
30Quần đảo Faroe U17 W31021 - 16-153
31Ukraine U17 W30214 - 6-22
32Bosnia và Herzegovina U17 W30122 - 7-51
33Montenegro U17 W30121 - 7-61
34Bắc Ireland U17 W30122 - 9-71
35Georgia U17 W30121 - 8-71
36Malta U17 W30121 - 8-71
37Belarus U17 W30122 - 20-181
38Latvia U17 W30031 - 12-110
39Albania U17 W30031 - 13-120
40Azerbaijan U17 W30030 - 12-120
41Moldova U17 W30032 - 18-160
42Bắc Macedonia U17 W30030 - 17-170
43Estonia U17 W30033 - 26-230
44Kazakhstan U17 W30030 - 25-250

Thống kê

Trận đấu
52
Bàn thắng
261
Giữ sạch lưới
36

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
28
Hòa
6
Thắng sân khách
18
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
5.02
Tỷ lệ sạch lưới
69.23%

Tỷ số thường gặp

  • 4 - 0: Trận đấu: 5
  • 1 - 0: Trận đấu: 4
  • 0 - 3: Trận đấu: 3

Thắng đậm nhất

Thụy Sĩ U17 W 12 - 0 Moldova U17 W

Na Uy U17 W 12 - 0 Quần đảo Faroe U17 W

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Vòng loại - Nữ vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

Thêm tỷ số bóng đá theo thời gian thực vào website hoặc ứng dụng của bạn
Tạo tiện ích
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.