Tanzania Ligi Kuu Bara Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Young Africans660016 - 21418
2
Simba660011 - 2918
3
Azam742111 - 7414
4Singida Black Stars631213 - 9410
5Polisi Tanzania63129 - 7210
6Mbeya City63126 - 4210
7Dodoma Jiji63124 - 4010
8Mashujaa63036 - 609
9Geita Gold62139 - 817
10JKT Tanzania62137 - 10-37
11Coastal Union62136 - 9-37
12Tabora United61326 - 606
13Namungo72056 - 11-56
14Fountain Gate61142 - 9-74
15
Kagera Sugar60245 - 14-92
16
Pamba Jiji60154 - 13-91

Thống kê

Trận đấu
48
Bàn thắng
119
Giữ sạch lưới
25

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
26
Hòa
8
Thắng sân khách
14
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
2.48
Tỷ lệ sạch lưới
52.08%

Tỷ số thường gặp

  • 1 - 0: Trận đấu: 7
  • 2 - 1: Trận đấu: 7
  • 1 - 1: Trận đấu: 6

Thắng đậm nhất

Geita Gold 6 - 2 Kagera Sugar

Young Africans 4 - 0 JKT Tanzania

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Ligi Kuu Bara vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Sắp diễn ra

12 tháng 10

Kết quả mới nhất

16 tháng 9

19 tháng 4

Thêm tỷ số bóng đá theo thời gian thực vào website hoặc ứng dụng của bạn
Tạo tiện ích
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.