Romania Liga 1 Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Dinamo B1072123 - 71623
2
Rapid B1063114 - 6821
3
Universitatea Craiova1062224 - 91520
4
Petrolul 521061313 - 12119
5
Universitatea Cluj950414 - 13115
6
Farul Constanta1035214 - 14014
7
Hunedoara1034311 - 9213
8
Cluj941415 - 14113
9
Sepsi103437 - 10-313
10
UTA Arad1033414 - 15-112
11
FCSB1033413 - 17-412
12
FC Botosani1025314 - 12211
13
Arges103256 - 10-411
14
Otelul1024411 - 15-410
15
Voluntari102269 - 22-138
16
Csikszereda100196 - 23-171

Cầu thủ hàng đầu

Ghi bàn nhiều nhất

HạngCầu thủBàn thắng
1
Universitatea Cluj
Alibek Aliev
Universitatea Cluj
6 Bàn thắng
·
FC Botosani
Andrei Dumiter
FC Botosani
6 Bàn thắng
·
Universitatea Craiova
Simon Elisor
Universitatea Craiova
6 Bàn thắng
2
Cluj
Andrei Cordea
Cluj
5 Bàn thắng
·
Farul Constanta
Eduard Radaslavescu
Farul Constanta
5 Bàn thắng
·
Cluj
Stefan Drazic
Cluj
5 Bàn thắng

Kiến tạo nhiều nhất

HạngCầu thủKiến tạo
1
Dinamo B
Danny Armstrong
Dinamo B
8 Kiến tạo
2
Otelul
Pedro Nuno
Otelul
6 Kiến tạo
3
UTA Arad
Alin Roman
UTA Arad
5 Kiến tạo
·
Universitatea Craiova
Carlos Mora
Universitatea Craiova
5 Kiến tạo
4
Universitatea Craiova
Nicusor Bancu
Universitatea Craiova
4 Kiến tạo

Thống kê

Trận đấu
79
Bàn thắng
208
Giữ sạch lưới
42

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
44
Hòa
21
Thắng sân khách
14
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
2.63
Tỷ lệ sạch lưới
53.16%

Tỷ số thường gặp

  • 1 - 0: Trận đấu: 12
  • 1 - 1: Trận đấu: 9
  • 2 - 1: Trận đấu: 7

Thắng đậm nhất

Cluj 5 - 0 Voluntari

FC Botosani 5 - 0 Sepsi

Universitatea Craiova 5 - 0 FCSB

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Liga 1 vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Sắp diễn ra

Kết quả mới nhất

9 tháng 3

16 tháng 1

19 tháng 12

12 tháng 12

Thêm tỷ số bóng đá theo thời gian thực vào website hoặc ứng dụng của bạn
Tạo tiện ích
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.