
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Montserrat | 4 | 12 | |
| 2 | ![]() | Quần đảo Turks và Caicos | 4 | 6 | |
| 3 | ![]() | Quần đảo Virgin thuộc Anh | 4 | 0 | |
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
| 1 | ![]() | Antigua và Barbuda | 4 | 9 | |
| 2 | ![]() | Aruba | 4 | 9 | |
| 3 | ![]() | Anquilla | 4 | 0 | |
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
| 1 | ![]() | Saint Martin | 4 | 9 | |
| 2 | ![]() | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 4 | 9 | |
| 3 | ![]() | Bahamas | 4 | 0 |
Thống kêBahamas 0 - 8 Saint Martin
