
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Bjorn Maars Johnsen Ordabasy | 14 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Uros Milovanovic Tobol | 12 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Marin Tomasov Astana | 11 Bàn thắng |
| 4 | ![]() Artur Shushenachev Aktobe | 10 Bàn thắng |
| · | ![]() Marc Gual Kairat | 10 Bàn thắng |
| · | ![]() Roman Murtazaev Yelimay Semey | 10 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Agustin Pastoriza Aktobe | 8 Kiến tạo |
| · | ![]() Bauyrzhan Islamkhan Astana | 8 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Askhat Tagybergen Tobol | 6 Kiến tạo |
| · | ![]() Edmilson Kairat | 6 Kiến tạo |
| · | ![]() Joannes Bjartalid Kyzyl-Zhar | 6 Kiến tạo |
Thống kêKairat 5 - 0 Irtish