Kazakhstan Giải - Nữ Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Aktobe W181800166 - 216454
2BIIK Kazygurt W161501132 - 512745
3Zhenis W18141371 - 343743
4Tomiris-Turan W16140251 - 123942
5Kyzyl-Zhar W18132366 - 145241
6Kairat W1691643 - 251828
7Yelimay Semey W1891835 - 28728
8Atyrau W1682628 - 30-226
9Kaisar W1581623 - 30-725
10Shakhter Karagandy W1872916 - 69-5323
11FC Astana W18711024 - 55-3122
12Tobol W18711016 - 48-3222
13Ertis Pavlodar W18531020 - 43-2318
14Ordabasy W1653816 - 39-2318
15Zhetysu W1643922 - 43-2115
16Altai W18131410 - 65-556
17Okzhepes W18201613 - 79-666
18Ulytau W1611145 - 70-654
19Kaspyi W1503121 - 67-663

Thống kê

Trận đấu
160
Bàn thắng
735
Giữ sạch lưới
110

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
79
Hòa
15
Thắng sân khách
66
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
4.59
Tỷ lệ sạch lưới
68.75%

Tỷ số thường gặp

  • 2 - 0: Trận đấu: 12
  • 0 - 1: Trận đấu: 10
  • 1 - 2: Trận đấu: 9

Thắng đậm nhất

BIIK Kazygurt W 15 - 0 Atyrau W

Kaspyi W 0 - 15 BIIK Kazygurt W

Aktobe W 15 - 0 Altai W

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Giải - Nữ vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

10 tháng 6

Thêm video highlight và phát trực tiếp bóng đá chính thức vào website hoặc ứng dụng của bạn
Tạo tiện ích
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.