Ấn Độ Cúp Durand Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1East Bengal Club430117 - 2159
2SC Delhi330016 - 2149
3Mohun Bagan AC430116 - 4129
4NorthEast United330013 - 2119
5Army Red33007 - 169
6Lajong SC321010 - 377
7Jamshedpur320112 - 2106
8Bodoland FC32019 - 636
9Samaleswari SC32017 - 436
10Raengdai32016 - 606
11Diamond Harbour42026 - 12-66
12Langsning312010 - 555
13Nongkseh31119 - 454
14TRAU FC31115 - 504
15NEROCA31113 - 304
16Mohammedan31027 - 523
17Real Kashmir11003 - 123
18Star City11001 - 013
19Indian Navy31023 - 303
20FC 131023 - 7-43
21Indian Air Force31023 - 14-113
22South United31022 - 13-113
23Rangdajied United20112 - 3-11
24Punjab FT20110 - 1-11
25Indo-Tibetan Border Police20110 - 4-41
26Army Green00000 - 000
27Assam00000 - 000
28Bangladesh Army00000 - 000
29Bengaluru FC00000 - 000
30Chennaiyin FC00000 - 000
31Delhi00000 - 000
32Downtown Heroes00000 - 000
33Goa00000 - 000
34Gokulam00000 - 000
35Hyderabad00000 - 000
36Inter Kashi00000 - 000
37Kerala Blasters00000 - 000
38Mumbai City00000 - 000
39Odisha00000 - 000
40Odisha FK00000 - 000
41Rajasthan United FC00000 - 000
42Sudeva00000 - 000
43Namdhari10010 - 1-10
44Nepal Army10010 - 1-10
45Border Security Force10010 - 3-30
46Ladakh20022 - 6-40
47Karbi Anglong30032 - 12-100
48Baghpat30031 - 12-110
49Defenders FK30031 - 14-130
50CISF Protectors30030 - 16-160
51MBY30030 - 17-170

Thống kê

Trận đấu
39
Bàn thắng
162
Giữ sạch lưới
24

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
27
Hòa
5
Thắng sân khách
7
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
4.15
Tỷ lệ sạch lưới
61.54%

Tỷ số thường gặp

  • 5 - 0: Trận đấu: 4
  • 6 - 0: Trận đấu: 4
  • 1 - 2: Trận đấu: 3

Thắng đậm nhất

East Bengal Club 8 - 0 CISF Protectors

Mohun Bagan AC 8 - 0 South United

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Cúp Durand vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

17 tháng 8

Thêm video highlight và phát trực tiếp bóng đá chính thức vào website hoặc ứng dụng của bạn
Tạo tiện ích
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.