Đức U19 Bundesliga Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Hamburger U19540114 - 7712
2
Werder U19531112 - 6610
3
St. Pauli U1942116 - 517
4
Magdeburg U1942115 - 507
5
BAK 07 U1952038 - 10-26
6
Hansa U1940229 - 14-52
7
Holstein Kiel U1950147 - 14-71
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Union Berlin U19651018 - 71116
2
Hallescher U19640215 - 12312
3
Energie U19630314 - 869
4
Carl Zeiss Jena U1962138 - 11-37
5
Hertha U19520312 - 1026
6
Babelsberg U19620414 - 17-36
7
Braunschweig U1952035 - 16-116
8
Chemnitzer U19410310 - 15-53
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Eintracht Frankfurt U19650123 - 71615
2
RB Leipzig U19650119 - 71215
3
Nurnberg U19530212 - 849
4
Dynamo Dresden U19620413 - 15-26
5
Erzgebirge Aue U1962048 - 20-126
6
Greuther Furth U1951135 - 12-74
7
Erfurt U1961147 - 18-114
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Stuttgart U19641119 - 12713
2
Bayern U19540115 - 8712
3
Ingolstadt U19530211 - 929
4
1860 Munchen U19521211 - 1017
5
Regensburg U1951137 - 9-24
6
Unterhaching U1951135 - 9-44
7
SGV Freiberg U1951046 - 17-113
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Hoffenheim U19641123 - 71613
2
Heidenheim U19641119 - 71213
3
Freiburg U19633011 - 7412
4
Karlsruher U1962226 - 12-68
5
Augsburg U1962138 - 9-17
6
Sandhausen U19621310 - 16-67
7
Stuttgarter Kickers U19612310 - 22-125
8
Ulm U1960155 - 12-71
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Koln U19541020 - 31713
2
Mainz U19523012 - 579
3
Kaiserslautern U1942208 - 448
4
Darmstadt U19521210 - 12-27
5
Fortuna Koln U1961238 - 12-45
6
Wehen U1941034 - 16-123
7
FSV Frankfurt U1950148 - 18-101
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Bayer U19550017 - 31415
2
Viktoria Koln U19531124 - 101410
3
Borussia M U19631216 - 13310
4
Bochum U19530216 - 889
5
Alemannia Aachen U1951139 - 14-54
6
Elversberg U1951135 - 12-74
7
Saarbrucken U1950051 - 28-270
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Borussia D. U19642014 - 5914
2
Duisburg U19532010 - 2811
3
Schalke U1951313 - 216
4
Fortuna Dusseldorf U1951316 - 8-26
5
Essen U1951227 - 13-65
6
Osnabruck U1940222 - 5-32
7
Oberhausen U1940046 - 13-70
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Hannover U19650118 - 9915
2
Arminia Bielefeld U19530212 - 759
3
Preussen Munster U1943019 - 549
4
Wolfsburg U19530211 - 839
5
Meppen U1952037 - 8-16
6
Paderborn U1951046 - 12-63
7
Havelse U1940041 - 15-140

Thống kê

Trận đấu
169
Bàn thắng
680
Giữ sạch lưới
56

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
75
Hòa
27
Thắng sân khách
67
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
4.02
Tỷ lệ sạch lưới
33.14%

Tỷ số thường gặp

  • 1 - 1: Trận đấu: 16
  • 2 - 1: Trận đấu: 13
  • 3 - 1: Trận đấu: 10

Thắng đậm nhất

Stuttgarter Kickers U19 0 - 9 Hoffenheim U19

Saarbrucken U19 0 - 9 Viktoria Koln U19

Nhúng
Nhúng widget giải đấu U19 Bundesliga vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Sắp diễn ra

Kết quả mới nhất

Thêm Video bóng đá chính thức với API của chúng tôi
Khám phá API
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.