
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Bồ Đào Nha | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 - 2 | 34 | 30 |
| 2 | ![]() | Slovakia | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 - 8 | 9 | 22 |
| 3 | ![]() | Luxembourg | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 - 19 | -6 | 17 |
| 4 | ![]() | Iceland | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 - 16 | 1 | 10 |
| 5 | ![]() | Bosnia và Herzegovina | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 - 20 | -11 | 9 |
| 6 | ![]() | Liechtenstein | 10 | 0 | 0 | 10 | 1 - 28 | -27 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Cristiano Ronaldo Bồ Đào Nha | 10 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Bruno Fernandes Bồ Đào Nha | 6 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Gerson Rodrigues Luxembourg | 5 Bàn thắng |
| 4 | ![]() Alfred Finnbogason Iceland | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Aron Gunnarsson Iceland | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Bernardo Silva Bồ Đào Nha | 3 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Bruno Fernandes Bồ Đào Nha | 8 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Bernardo Silva Bồ Đào Nha | 4 Kiến tạo |
| · | ![]() Jon Dagur Thorsteinsson Iceland | 4 Kiến tạo |
| 3 | ![]() David Hancko Slovakia | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Ruben Neves Bồ Đào Nha | 3 Kiến tạo |
Thống kêBồ Đào Nha 9 - 0 Luxembourg
