
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Bỉ | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 - 4 | 18 | 20 |
| 2 | ![]() | Áo | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 - 7 | 10 | 19 |
| 3 | ![]() | Thụy Điển | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 - 12 | 2 | 10 |
| 4 | ![]() | Azerbaijan | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 - 17 | -10 | 7 |
| 5 | ![]() | Estonia | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 - 22 | -20 | 1 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Romelu Lukaku Bỉ | 14 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Marcel Sabitzer Áo | 4 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Christoph Baumgartner Áo | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Emin Mahmudov Azerbaijan | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Michael Gregoritsch Áo | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Viktor Gyokeres Thụy Điển | 3 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Jeremy Doku Bỉ | 4 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Dodi Lukebakio Bỉ | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Yannick Carrasco Bỉ | 3 Kiến tạo |
| 3 | ![]() Arthur Theate Bỉ | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Christoph Baumgartner Áo | 2 Kiến tạo |
Thống kêThụy Điển 5 - 0 Azerbaijan
Estonia 0 - 5 Thụy Điển
Bỉ 5 - 0 Estonia
Bỉ 5 - 0 Azerbaijan
