
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Anh | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 - 4 | 18 | 20 |
| 2 | ![]() | Ý | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 - 9 | 7 | 14 |
| 3 | ![]() | Ucraina | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 - 8 | 3 | 14 |
| 4 | ![]() | Bắc Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 - 20 | -10 | 8 |
| 5 | ![]() | Malta | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 - 20 | -18 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Harry Kane Anh | 8 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Bukayo Saka Anh | 4 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Davide Frattesi Ý | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Eljif Elmas Bắc Macedonia | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Enis Bardhi Bắc Macedonia | 3 Bàn thắng |
| 4 | ![]() Domenico Berardi Ý | 2 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Nicolo Barella Ý | 4 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Bukayo Saka Anh | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Enis Bardhi Bắc Macedonia | 3 Kiến tạo |
| 3 | ![]() Harry Kane Anh | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Jordan Henderson Anh | 2 Kiến tạo |
Thống kêAnh 7 - 0 Bắc Macedonia
