
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Harvey Elliott Anh | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Nelson Weiper Đức | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Nick Woltemade Đức | 2 Bàn thắng |
| 4 | ![]() Brajan Gruda Đức | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Clement Bischoff Đan Mạch | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Djaoui Cisse Pháp | 1 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Paul Nebel Đức | 2 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Castello Lukeba Pháp | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Clement Bischoff Đan Mạch | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Elliot Anderson Anh | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Hayden Hackney Anh | 1 Kiến tạo |
Thống kêĐức U21 3 - 0 Pháp U21
