
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Hoffenheim | 6 | 16 | |
| 2 | ![]() | Crvena Zvezda | 6 | 11 | |
| 3 | ![]() | Liberec | 6 | 7 | |
| 4 | ![]() | Gent | 6 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Munas Dabbur Hoffenheim | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Aleksandar Katai Crvena Zvezda | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Andrej Kramaric Hoffenheim | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Christoph Baumgartner Hoffenheim | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() El Fardou Ben Crvena Zvezda | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Florian Grillitsch Hoffenheim | 2 Bàn thắng |
Thống kêHoffenheim 5 - 0 Liberec
