
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Tottenham Hotspur | 6 | 13 | |
| 2 | ![]() | Antwerp | 6 | 12 | |
| 3 | ![]() | LASK Linz | 6 | 10 | |
| 4 | ![]() | Ludogorets | 6 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Elvis Manu Ludogorets | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Carlos Vinicius Tottenham Hotspur | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Lior Refaelov Antwerp | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Lucas Tottenham Hotspur | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Giovani Lo Celso Tottenham Hotspur | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Johannes Eggestein LASK Linz | 2 Bàn thắng |
Thống kêTottenham Hotspur 4 - 0 Ludogorets