
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Fenerbahce | 6 | 12 | |
| 2 | ![]() | Ludogorets | 6 | 12 | |
| 3 | ![]() | FC Nordsjaelland | 6 | 10 | |
| 4 | ![]() | Spartak Trnava | 6 | 1 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Benjamin Nygren FC Nordsjaelland | 5 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Jakub Piotrowski Ludogorets | 4 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Christian Rasmussen FC Nordsjaelland | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Michy Batshuayi Fenerbahce | 3 Bàn thắng |
| 4 | ![]() Edin Dzeko Fenerbahce | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Joshua King Fenerbahce | 2 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Fred Fenerbahce | 4 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Bernard Tekpetey Ludogorets | 3 Kiến tạo |
| 3 | ![]() Adamo Nagalo FC Nordsjaelland | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Andreas Schjelderup FC Nordsjaelland | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Aslak Witry Ludogorets | 2 Kiến tạo |
Thống kêFC Nordsjaelland 7 - 1 Ludogorets
