
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | PAOK | 6 | 16 | |
| 2 | ![]() | Eintracht Frankfurt | 6 | 9 | |
| 3 | ![]() | Aberdeen | 6 | 6 | |
| 4 | ![]() | HJK Helsinki | 6 | 2 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Omar Marmoush Eintracht Frankfurt | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Bojan Radulovic HJK Helsinki | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Duk Aberdeen | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Andrija Zivkovic PAOK | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Bojan Miovski Aberdeen | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Dante Polvara Aberdeen | 2 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Fares Chaibi Eintracht Frankfurt | 4 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Brandon Thomas PAOK | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Kiril Despodov PAOK | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Lucas Lingman HJK Helsinki | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Nicky Devlin Aberdeen | 2 Kiến tạo |
Thống kêEintracht Frankfurt 6 - 0 HJK Helsinki
