Estonia Meistriliiga Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1
Levadia T29226181 - 216072
2
Flora291811059 - 392055
3
Paide29156848 - 361251
4Nomme Kalju29155952 - 272550
5Tammeka Tartu291421337 - 47-1044
6Harju Jalgpallikool291121640 - 47-735
7Vaprus Parnu291041539 - 57-1834
8Kuressaare29851631 - 49-1829
9
Nomme United29911947 - 68-2128
10
Trans Narva29542022 - 65-4319

Cầu thủ hàng đầu

Ghi bàn nhiều nhất

HạngCầu thủBàn thắng
1
Levadia T
Wendell
Levadia T
17 Bàn thắng
2
Levadia T
Bubacarr Tambedou
Levadia T
14 Bàn thắng
3
Paide
Henri Anier
Paide
10 Bàn thắng
·
Flora
Sander Alamaa
Flora
10 Bàn thắng
·
Nomme United
Zakaria Beglarishvili
Nomme United
10 Bàn thắng
4
Nomme Kalju
Mattias Mannilaan
Nomme Kalju
9 Bàn thắng

Kiến tạo nhiều nhất

HạngCầu thủKiến tạo
1
Flora
Sander Alamaa
Flora
9 Kiến tạo
·
Nomme United
Zakaria Beglarishvili
Nomme United
9 Kiến tạo
2
Levadia T
Maximilian Skvortsov
Levadia T
7 Kiến tạo
·
Nomme Kalju
Mihhail Orlov
Nomme Kalju
7 Kiến tạo
·
Levadia T
Mihkel Ainsalu
Levadia T
7 Kiến tạo

Thống kê

Trận đấu
145
Bàn thắng
456
Giữ sạch lưới
60

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
67
Hòa
18
Thắng sân khách
60
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
3.14
Tỷ lệ sạch lưới
41.38%

Tỷ số thường gặp

  • 1 - 2: Trận đấu: 22
  • 1 - 0: Trận đấu: 14
  • 3 - 1: Trận đấu: 9

Thắng đậm nhất

Levadia T 7 - 0 Trans Narva

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Meistriliiga vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Sắp diễn ra

15 tháng 10

Kết quả mới nhất

31 tháng 5

1 tháng 11

Thêm Video bóng đá chính thức với API của chúng tôi
Khám phá API
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.