
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() John Kolawole Esbjerg | 6 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Julius Madsen Horsens | 5 Bàn thắng |
| · | ![]() Vladislav Morozov Kolding | 5 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Frederik Heiselberg Hillerod | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Kristian Kirkegaard Horsens | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Muamer Brajanac Esbjerg | 4 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Lauge Sandgrav Lyngby | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Louka Prip Hvidovre | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Lucas From Esbjerg | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Simon Colyn Lyngby | 3 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Asbjorn Bondergaard Lyngby | 2 Kiến tạo |
Thống kêLyngby 5 - 0 Esbjerg
