Cúp Các Clb Vô Địch Vòng Loại Vòng Bảng - Nữ Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Breidablik W330018 - 2169
2Sarajevo 2000 W32017 - 346
3ASA Tel Aviv W31028 - 533
4Dragon W30030 - 23-230
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Mitrovica W33005 - 149
2Breznica W31117 - 704
3Olimpia Cluj W31026 - 7-13
4NSA Sofia W30126 - 9-31
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Hibernian W33007 - 259
2Cardiff Met. W32017 - 346
3Pomurje W31025 - 323
4Nike W30031 - 12-110
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Minsk W330016 - 1159
2Zhytlobud-1 W32019 - 456
3Split W310210 - 733
4Bettembourg W30032 - 25-230
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Spartak Subotica W321021 - 2197
2Ferencvaros W32107 - 347
3Slovan Bratislava W31022 - 10-83
4Anenii Noi W30030 - 15-150
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1BIIK Kazygurt W330015 - 1149
2PK-35 W32019 - 636
3Flora W31024 - 5-13
4EBS Skala W30030 - 16-160
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Braga W330011 - 0119
2Apollon Limassol W320117 - 3146
3Sturm W31026 - 9-33
4Rigas FS W30030 - 22-220
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Anderlecht W330011 - 389
2Lillestrom W32017 - 346
3Linfield W31024 - 9-53
4PAOK W30032 - 9-70
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Twente W321012 - 2107
2Besiktas W31206 - 335
3Gornik Leczna W311114 - 3114
4Alashkert W30030 - 24-240
HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Vllaznia W32105 - 237
2Wexford Youths W320110 - 646
3Gintra-Universitetas W31113 - 304
4Birkirkara W30032 - 9-70

Thống kê

Trận đấu
40
Bàn thắng
174
Giữ sạch lưới
22

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
15
Hòa
3
Thắng sân khách
22
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
4.35
Tỷ lệ sạch lưới
55%

Tỷ số thường gặp

  • 2 - 3: Trận đấu: 4
  • 0 - 2: Trận đấu: 4
  • 1 - 0: Trận đấu: 3

Thắng đậm nhất

Gornik Leczna W 13 - 0 Alashkert W

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Vòng loại Vòng bảng - Nữ vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

Thêm Video bóng đá chính thức với API của chúng tôi
Khám phá API
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.