Champions League, Qualifying Group Stage - Nữ Bảng xếp hạng, Thống kê & Lịch

BXH trực tiếp

HạngLogoĐộiTrTHBBànHSĐ
1Zhytlobud-1 W330016 - 3139
2Slavia Praha W330015 - 3129
3Sarajevo 2000 W330012 - 1119
4Barcelona FA W330010 - 0109
5Spartak Subotica W330010 - 0109
6BIIK Kazygurt W33009 - 189
7Gintra-Universitetas W321018 - 1177
8Honka W321013 - 1127
9Ajax W32106 - 157
10Thor W32105 - 057
11Avaldsnes W32108 - 447
12Gornik Leczna W320113 - 2116
13Anderlecht W320112 - 2106
14Glasgow City W320110 - 286
15Sporting W32019 - 366
16Olimpia Cluj W320110 - 646
17Basel W32017 - 526
18Elpides Karditsas W32016 - 426
19Vllaznia W32017 - 706
20Osijek W311115 - 5104
21MTK W31119 - 724
22Atasehir W311110 - 1004
23Olimpija W31026 - 7-13
24Viimsi MRJK W31024 - 5-13
25Slovan Bratislava W31021 - 3-23
26Asko Gmund31023 - 6-33
27Wexford Youths W31024 - 9-53
28Minsk W31021 - 8-73
29NSA Sofia W31023 - 14-113
30Cardiff Met. W30126 - 10-41
31Maccabi Kiryat Gat W30124 - 8-41
32Breznica W30124 - 12-81
33Birkirkara W30123 - 16-131
34Linfield W30032 - 7-50
35Rigas FS W30032 - 9-70
36Anenii Noi W30031 - 11-100
37Mitrovica W30032 - 16-140
38EBS Skala W30030 - 18-180
39Dragon W30030 - 20-200
40Martve W30030 - 29-290

Thống kê

Trận đấu
60
Bàn thắng
276
Giữ sạch lưới
36

Sân nhà vs sân khách

Thắng sân nhà
34
Hòa
6
Thắng sân khách
20
Tỷ lệ thắng: sân nhà vs sân khách
Bàn/trận
4.60
Tỷ lệ sạch lưới
60%

Tỷ số thường gặp

  • 2 - 0: Trận đấu: 5
  • 5 - 0: Trận đấu: 4
  • 3 - 1: Trận đấu: 3

Thắng đậm nhất

Osijek W 13 - 0 Dragon W

Nhúng
Nhúng widget giải đấu Champions League, qualifying group stage - Nữ vào trang web hoặc ứng dụng của bạn

Kết quả mới nhất

Thêm Video bóng đá chính thức với API của chúng tôi
Khám phá API
Có phiên bản miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.