
| Hạng | Logo | Đội | Xem chi tiếtChi tiết | Tr | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Porto | 6 | 12 | |
| 2 | ![]() | Barcelona | 6 | 12 | |
| 3 | ![]() | Shakhtar D | 6 | 9 | |
| 4 | ![]() | Antwerp | 6 | 3 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Danylo Sikan Shakhtar D | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Evanilson Porto | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Wenderson Galeno Porto | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Ferran Torres Barcelona | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Joao Felix Barcelona | 3 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Mehdi Taremi Porto | 2 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Wenderson Galeno Porto | 4 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Ilkay Gundogan Barcelona | 3 Kiến tạo |
| · | ![]() Mehdi Taremi Porto | 3 Kiến tạo |
| 3 | ![]() Arthur Vermeeren Antwerp | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Oleksandr Zubkov Shakhtar D | 2 Kiến tạo |
Thống kêBarcelona 5 - 0 Antwerp
