
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Levski | 36 | 25 | 6 | 5 | 71 - 25 | 46 | 81 |
| 2 | ![]() | Ludogorets | 36 | 19 | 10 | 7 | 61 - 25 | 36 | 67 |
| 3 | ![]() | CSKA 1948 Sofia | 36 | 20 | 7 | 9 | 54 - 35 | 19 | 67 |
| 4 | ![]() | CSKA Sofia | 36 | 18 | 9 | 9 | 47 - 30 | 17 | 63 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Everton Bala Levski | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Juan Perea Levski | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Mamadou Diallo CSKA 1948 Sofia | 2 Bàn thắng |
| · | ![]() Mohamed Brahimi CSKA Sofia | 2 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Akram Bouras Levski | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Brian Sobrero CSKA 1948 Sofia | 1 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Borislav Tsonev CSKA 1948 Sofia | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Bruno Jordao CSKA Sofia | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Elias Franco CSKA 1948 Sofia | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Erick Marcus Ludogorets | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Everton Bala Levski | 1 Kiến tạo |
Thống kêCSKA Sofia 1 - 3 Levski
Levski 2 - 0 CSKA Sofia
