
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Gyrano Kerk Antwerp | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Kevin Rodriguez St. Gilloise | 4 Bàn thắng |
| · | ![]() Promise David St. Gilloise | 4 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Pape Moussa Fall RAAL La Louviere | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Parfait Guiagon Charleroi | 3 Bàn thắng |
| · | ![]() Siebe Van Der Heyden Gent | 3 Bàn thắng |
| Hạng | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Adem Zorgane St. Gilloise | 3 Kiến tạo |
| 2 | ![]() Rob Schoofs St. Gilloise | 2 Kiến tạo |
| · | ![]() Yacine Titraoui Charleroi | 2 Kiến tạo |
| 3 | ![]() Aleksandar Stankovic Club Brugge | 1 Kiến tạo |
| · | ![]() Anan Khalaili St. Gilloise | 1 Kiến tạo |
Thống kêClub Brugge 6 - 1 Eendracht Aalst
Gent 5 - 0 Patro Eisden
