
| Hạng | Logo | Đội | Tr | T | H | B | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 - 3 | 3 | 9 |
| 2 | ![]() | Uzbekistan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 - 3 | 4 | 6 |
| 3 | ![]() | Oman | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 |
| 4 | ![]() | Turkmenistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 - 10 | -7 | 0 |
Cầu thủ hàng đầu| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | ![]() Eldor Shomurodov Uzbekistan | 3 Bàn thắng |
| 2 | ![]() Yuya Osako Nhật Bản | 2 Bàn thắng |
| 3 | ![]() Ahmed Kano Oman | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Arslanmyrat Amanow Turkmenistan | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Eldor Shomurodov Uzbekistan | 1 Bàn thắng |
| · | ![]() Genki Haraguchi Nhật Bản | 1 Bàn thắng |
Thống kêTurkmenistan 0 - 4 Uzbekistan
